Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lightlessness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The lightlessness of the cave made it impossible to see anything without a strong flashlight.
Sự thiếu ánh sáng của hang động khiến không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì mà không có đèn pin mạnh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lightlessness
lightless
light



























