Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lightlessness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The artist used the concept of lightlessness to evoke a sense of isolation in his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng khái niệm không có ánh sáng để gợi lên cảm giác cô lập trong bức tranh của mình.
Cây Từ Vựng
lightlessness
lightless
light



























