Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Darkness
01
bóng tối, sự tối tăm
the quality of having little or almost no light
Các ví dụ
The power outage plunged the entire house into complete darkness.
Mất điện đã nhấn chìm cả ngôi nhà vào bóng tối hoàn toàn.
02
bóng tối, màu đen
the quality of being dark in color
Các ví dụ
The darkness of the storm clouds signaled an impending rain.
Bóng tối của những đám mây bão báo hiệu một cơn mưa sắp đến.
03
bóng tối, tăm tối
an unilluminated area
04
bóng tối, sự tối tăm
absence of moral or spiritual values
05
bóng tối, sự tối tăm
an unenlightened state
06
làn da ngăm đen, nước da sẫm màu
a swarthy complexion
Cây Từ Vựng
semidarkness
darkness
dark



























