lifeguard
life
ˈlaɪf
laif
guard
gɑ:d
gaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "lifeguard"trong tiếng Anh

Lifeguard
01

nhân viên cứu hộ, người cứu hộ

someone who is employed at a beach or swimming pool to keep watch and save swimmers from drowning 
lifeguard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lifeguards
Các ví dụ
The lifeguard quickly responded to the swimmer in distress, pulling him safely to shore. 

Nhân viên cứu hộ nhanh chóng phản ứng với người bơi gặp nạn, kéo anh ta an toàn vào bờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng