lifelike
life
ˈlaɪf
laif
like
laɪk
laik
linelike

Định nghĩa và ý nghĩa của "lifelike"trong tiếng Anh

lifelike
01

chân thực, tự nhiên

having the appearance or qualities that closely resemble or imitate real life 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lifelike
so sánh hơn
more lifelike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie's special effects were so lifelike that it was hard to distinguish them from real-life footage. 

Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim giống như thật đến mức khó có thể phân biệt chúng với cảnh quay đời thực.

02

tự nhiên, chân thực

free from artificiality 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng