Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lifeboat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lifeboats
Các ví dụ
The crew launched the lifeboats quickly after the ship encountered rough seas.
Thủy thủ đã nhanh chóng thả thuyền cứu sinh sau khi con tàu gặp biển động.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lifeboat
life
boat



























