Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lifeboat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lifeboats
Các ví dụ
Each lifeboat on the cruise ship is equipped with emergency supplies and communication devices.
Mỗi thuyền cứu sinh trên tàu du lịch đều được trang bị vật tư khẩn cấp và thiết bị liên lạc.
Cây Từ Vựng
lifeboat
life
boat



























