Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
life-changing
01
thay đổi cuộc đời, biến đổi cuộc sống
so impactful that can change someone's life
Các ví dụ
Attending that conference turned out to be a life-changing experience for her.
Tham dự hội nghị đó hóa ra là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.



























