life-changing
life
laɪf
laif
chan
ʧeɪn
chein
ging
ʤɪng
jing

Định nghĩa và ý nghĩa của "life-changing"trong tiếng Anh

life-changing
01

thay đổi cuộc đời, biến đổi cuộc sống

so impactful that can change someone's life 
life-changing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most life-changing
so sánh hơn
more life-changing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The workshop was a life-changing experience for many attendees. 

Hội thảo là một trải nghiệm thay đổi cuộc sống đối với nhiều người tham dự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng