Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lay down
[phrase form: lay]
01
thiết lập, định nghĩa
to officially state that something, such as a principle or rule must be obeyed
Các ví dụ
The company laid down new rules for employee conduct.
Công ty đã đặt ra các quy tắc ứng xử mới cho nhân viên.
02
đầu hàng, bỏ vũ khí
to stop trying or fighting, and admit defeat
Các ví dụ
The actor laid down his script and left the show.
Diễn viên đã từ bỏ kịch bản của mình và rời khỏi chương trình.
03
nằm xuống, đặt xuống
to intentionally fall off a motorcycle to avoid a collision
Các ví dụ
The rider laid down to avoid hitting the car that had pulled out in front of them.
Người lái xe nằm xuống để tránh đâm vào chiếc xe đã dừng lại trước mặt họ.
04
đặt xuống, bỏ xuống
to stop holding or using something
Các ví dụ
The speaker laid down the microphone to answer a question from the audience.
Diễn giả đặt xuống micro để trả lời câu hỏi từ khán giả.
05
từ chức, rời bỏ
to resign or retire from a job, responsibility, or position
Các ví dụ
The president laid down the office after two terms in office.
Tổng thống đã từ chức sau hai nhiệm kỳ.
06
lắng đọng, tích lũy
to gradually gather and store something
Các ví dụ
The liver lays down glycogen for energy storage.
Gan tích trữ glycogen để dự trữ năng lượng.



























