Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laver
01
rong biển ăn được
a type of edible seaweed commonly used in Asian cuisine, particularly in sushi and other dishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lavers
Các ví dụ
A pinch of laver flakes enhances the flavor of miso soup.
Một nhúm vảy laver làm tăng hương vị của súp miso.
02
rong biển đỏ ăn được
edible red seaweeds



























