laughable
lau
ˈlɑ:
laa
gha
ble
bəl
bēl
laudable

Định nghĩa và ý nghĩa của "laughable"trong tiếng Anh

laughable
01

buồn cười, hài hước

so amusing that it provokes laughter 
laughable definition and meaning
Các ví dụ
His dance moves at the party were laughable, and everyone couldn't stop laughing. 

Những động tác nhảy của anh ấy tại bữa tiệc thật buồn cười, và mọi người không thể ngừng cười.

02

buồn cười, lố bịch

so absurd or ridiculous that it provokes laughter 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laughable
so sánh hơn
more laughable
có thể phân cấp
Các ví dụ
His attempt at singing was so off-key that it was laughable. 

Nỗ lực hát của anh ấy lệch tông đến mức buồn cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng