Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laughable
Các ví dụ
The way she tried to sing the high notes was laughable but still entertaining.
Cách cô ấy cố gắng hát những nốt cao thật buồn cười nhưng vẫn giải trí.
02
buồn cười, lố bịch
so absurd or ridiculous that it provokes laughter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laughable
so sánh hơn
more laughable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician 's promise to solve all problems overnight seemed laughable to the audience.
Lời hứa của chính trị gia sẽ giải quyết mọi vấn đề qua đêm dường như buồn cười với khán giả.
Cây Từ Vựng
laughably
laughable
laugh



























