Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lassie
01
cô gái, thiếu nữ
a casual and affectionate term for a girl or young woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lassies
Các ví dụ
The lassie helped her grandmother bake cookies in the cozy kitchen.
Cô gái trẻ đã giúp bà ngoại nướng bánh trong căn bếp ấm cúng.



























