abstractionist
abs
abs
abs
trac
ˈtræk
trāk
tio
ʃə
shē
nist
ˌnɪst
nist
British pronunciation
/ɐbstɹˈakʃənˌɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstractionist"trong tiếng Anh

Abstractionist
01

họa sĩ trừu tượng, người vẽ tranh trừu tượng

a painter of abstract pictures
abstractionist
01

trừu tượng, không tả thực

focusing on shapes and forms rather than realistic representation
example
Các ví dụ
The gallery featured several abstractionist works that evoked thought through abstraction.
Phòng trưng bày có nhiều tác phẩm trừu tượng gợi lên suy nghĩ thông qua sự trừu tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store