abstractionism
abs
ˈæbs
ābs
trac
træk
trāk
tio
ʃə
shē
ni
ni
sm
zəm
zēm
reactionism

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstractionism"trong tiếng Anh

Abstractionism
01

chủ nghĩa trừu tượng, nghệ thuật trừu tượng

an abstract genre of art; artistic content depends on internal form rather than pictorial representation 
abstractionism definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
abstractionisms
02

chủ nghĩa trừu tượng, nghệ thuật trừu tượng

a representation having no reference to concrete objects or specific examples 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng