Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abstractionism
01
chủ nghĩa trừu tượng, nghệ thuật trừu tượng
an abstract genre of art; artistic content depends on internal form rather than pictorial representation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
abstractionisms
02
chủ nghĩa trừu tượng, nghệ thuật trừu tượng
a representation having no reference to concrete objects or specific examples
Cây Từ Vựng
abstractionism
abstraction
abstract



























