laborious
la
bo
ˈbɔ:
baw
rious
riəs
riēs
notoriouscursoriusgloriousvictorious

Định nghĩa và ý nghĩa của "laborious"trong tiếng Anh

laborious
01

vất vả, tốn nhiều công sức

requiring a great deal of time and energy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laborious
so sánh hơn
more laborious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The process of manually transcribing the handwritten documents was laborious and time-consuming. 

Quá trình ghi chép thủ công các tài liệu viết tay rất vất vả và tốn thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng