Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laborious
01
vất vả, tốn nhiều công sức
requiring a great deal of time and energy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laborious
so sánh hơn
more laborious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The laborious process of writing the research paper took several months to complete.
Quá trình vất vả viết bài nghiên cứu đã mất vài tháng để hoàn thành.
Cây Từ Vựng
laboriously
laboriousness
laborious
labor



























