Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
known
01
nổi tiếng, được công nhận
widely recognized or acknowledged, often because of a particular quality or association
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most known
so sánh hơn
more known
có thể phân cấp
Các ví dụ
The singer's known talent captivated audiences worldwide.
Tài năng được biết đến của ca sĩ đã thu hút khán giả trên toàn thế giới.
02
được biết đến, được công nhận
familiar or acknowledged, typically through recognition, study, or awareness, and within the scope of general knowledge
Các ví dụ
The species was known to scientists in remote regions.
Loài này đã được các nhà khoa học biết đến ở các vùng xa xôi.



























