Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to knock back
01
uống cạn, nốc
to drink quickly or consume a beverage in a rapid or forceful manner
Các ví dụ
I knocked back a shot of espresso to wake myself up before the meeting.
Tôi uống một shot espresso để tỉnh táo trước cuộc họp.
02
tốn kém một khoản tiền lớn, làm ai đó mất một số tiền đáng kể
to cost someone a significant amount of money
Dialect
British
Các ví dụ
The renovation project has knocked us back quite a bit, but we're happy with the results.
Dự án cải tạo đã tốn kém khá nhiều, nhưng chúng tôi hài lòng với kết quả.
03
cản trở, làm chậm lại
to prevent someone from succeeding or making further advancements
Dialect
British
Các ví dụ
The loss of their key employee had knocked the company back, forcing them to restructure their operations.
Việc mất đi nhân viên chủ chốt đã kìm hãm công ty, buộc họ phải tái cấu trúc hoạt động.
04
làm choáng váng, sốc
to shock someone with unexpected information or events
Dialect
British
Các ví dụ
The car accident knocked her back to reality, making her realize the fragility of life.
Tai nạn xe hơi đã đánh thức cô ấy trở lại thực tại, khiến cô nhận ra sự mong manh của cuộc sống.



























