Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
platzen
01
nổ tung
Plötzlich kaputtgehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
platze
ngôi thứ ba số ít
platzt
hiện tại phân từ
platzend
quá khứ đơn
platzte
quá khứ phân từ
geplatzt
Các ví dụ
Der Luftballon platzte laut.
Quả bóng bay nổ ầm ĩ.



























