Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
platzen
[past form: platzte]
01
nổ tung
Plötzlich kaputtgehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
platze
ngôi thứ ba số ít
platzt
hiện tại phân từ
platzend
quá khứ đơn
platzte
quá khứ phân từ
geplatzt
Các ví dụ
Die Wasserflasche platzte im Gefrierfach.
Chai nước vỡ tung trong ngăn đá.



























