liegen
liegen
li:gng
ligng
liebenlegen

Định nghĩa và ý nghĩa của "liegen"trong tiếng Đức

01

nằm xuống, nằm

Sich hinlegen, um zu ruhen oder zu schlafen 
liegen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
either
ngôi thứ nhất số ít
liege
ngôi thứ ba số ít
liegt
hiện tại phân từ
liegend
quá khứ đơn
lag
quá khứ phân từ
gelegen
Các ví dụ
Er liegt im Bett und schläft. 

Anh ấy nằm trên giường và ngủ.

02

nằm, ở tư thế nằm

In einer horizontalen Position sein 
liegen definition and meaning
Các ví dụ
Das Buch liegt auf dem Tisch. 

Cuốn sách đang nằm trên bàn.

03

tựa vào, dựa vào

Sich an etwas anlehnen oder auf etwas stützen 
liegen definition and meaning
Các ví dụ
Er liegt an der Wand und liest ein Buch. 

Anh ấy dựa vào tường và đọc một cuốn sách.

04

thuộc về

Die Verantwortung für etwas tragen 
liegen definition and meaning
Các ví dụ
Es liegt an ihm, dass wir zu spät sind. 

Trách nhiệm thuộc về anh ấy rằng chúng tôi đến muộn.

05

hợp với, phù hợp với

Einer Person oder einer Sache besonders gut passen oder gefallen 
liegen definition and meaning
Các ví dụ
Musik liegt ihm sehr. 

Âm nhạc rất hợp với anh ấy.

06

thuộc trách nhiệm của

Jemandes Verantwortung sein 
liegen definition and meaning
Các ví dụ
Die Entscheidung liegt bei dir. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng