das Lied
Pronunciation
/ˈliːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lied"trong tiếng Đức

Das Lied
01

bài hát, khúc ca

Ein kurzes Musikstück mit Gesang
das Lied definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Lied(e)s
dạng số nhiều
Lieder
Các ví dụ
Kinder lieben dieses Lied.
Trẻ em yêu thích bài hát này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng