das lied
lied
li:t
lit

Định nghĩa và ý nghĩa của "lied"trong tiếng Đức

Das Lied
01

bài hát, khúc ca

Ein kurzes Musikstück mit Gesang 
das Lied definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Lied(e)s
dạng số nhiều
Lieder
Các ví dụ
Sie singt ein deutsches Lied. 

Cô ấy hát một bài hát tiếng Đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng