liefern
lie
li:
li
fern
fan
fan

Định nghĩa và ý nghĩa của "liefern"trong tiếng Đức

01

giao hàng, cung cấp

Etwas an einen bestimmten Ort bringen oder bereitstellen
liefern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
liefere
ngôi thứ ba số ít
liefert
hiện tại phân từ
liefernd
quá khứ đơn
lieferte
quá khứ phân từ
geliefert
Các ví dụ
Der Bäcker liefert frisches Brot jeden Morgen.
Người thợ làm bánh giao bánh mì tươi mỗi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng