Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liefern
01
giao hàng, cung cấp
Etwas an einen bestimmten Ort bringen oder bereitstellen
Các ví dụ
Der Bäcker liefert frisches Brot jeden Morgen.
Người thợ làm bánh giao bánh mì tươi mỗi sáng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giao hàng, cung cấp