Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liefern
01
giao hàng, cung cấp
Etwas an einen bestimmten Ort bringen oder bereitstellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
liefere
ngôi thứ ba số ít
liefert
hiện tại phân từ
liefernd
quá khứ đơn
lieferte
quá khứ phân từ
geliefert
Các ví dụ
Die Firma liefert die Pakete pünktlich.
Công ty giao các gói hàng đúng hẹn.



























