Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lila
01
tím, tím hoa cà
Mit der Farbe zwischen Blau und Rot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Sie trägt heute ein lila Kleid.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy tím oải hương.



























