beleidigen
beleidigen
bəlaɪ̯dɪgng
bēlaidigng

Định nghĩa và ý nghĩa của "beleidigen"trong tiếng Đức

beleidigen
01

xúc phạm, lăng mạ

Jemanden mit Worten oder Taten kränken oder verletzen 
beleidigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
leidigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
beleidige
ngôi thứ ba số ít
beleidigt
hiện tại phân từ
beleidigend
quá khứ đơn
beleidigte
quá khứ phân từ
beleidigt
Các ví dụ
Er hat mich absichtlich beleidigt. 

Anh ấy cố tình xúc phạm tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng