die belastung
be
las
ˈlas
las
tung
tʊng
toong
belüftung

Định nghĩa và ý nghĩa của "belastung"trong tiếng Đức

Die Belastung
01

căng thẳng

Anhaltende psychische oder emotionale Beanspruchung, die zu Erschöpfung oder Überforderung führen kann 
die Belastung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Belastung
dạng số nhiều
Belastungen
Các ví dụ
Dauernde Überstunden führen zu chronischer Belastung. 

Giờ làm thêm liên tục dẫn đến căng thẳng mãn tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng