bekräftigen

Định nghĩa và ý nghĩa của "bekräftigen"trong tiếng Đức

bekräftigen
01

xác nhận, củng cố

Etwas nochmals bestätigen oder stärken
example
Các ví dụ
Der Zeuge bekräftigt, was er gesehen hat.
Nhân chứng xác nhận những gì anh ta đã thấy.
02

xác nhận, củng cố

etwas deutlich bestätigen, stärken oder ausdrücklich unterstützen
example
Các ví dụ
Die Regierung bekräftigte ihr Versprechen.
Chính phủ đã khẳng định lại lời hứa của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store