Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La piste
01
đường trượt tuyết, dốc trượt tuyết
parcours aménagé pour les sports de glisse (ski, snowboard)
Các ví dụ
La piste noire est réservée aux experts.
Đường trượt đen chỉ dành cho các chuyên gia.
02
đường băng, đường băng hạ cánh
surface rectangulaire aménagée pour le décollage et l'atterrissage des avions
Các ví dụ
L'avion atterrit sur la piste 09L.
Máy bay hạ cánh trên đường băng 09L.
03
đường đua, lối đi
chemin ou surface aménagée pour circuler, souvent pour les sports ou les compétitions
Các ví dụ
Les coureurs s'échauffent sur la piste.
Những vận động viên chạy bộ đang khởi động trên đường chạy.
04
đường mòn, lối đi
chemin aménagé ou naturel pour se déplacer
Các ví dụ
Cette piste mène au sommet de la montagne.
Con đường mòn này dẫn đến đỉnh núi.
05
dấu vết, lối mòn
trace laissée par le passage d'un animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistes
Các ví dụ
Le chien suit la piste du lièvre.
Con chó theo dấu vết của con thỏ rừng.
06
manh mối, đầu mối
indice ou information qui aide à trouver ou comprendre quelque chose
Các ví dụ
La police suit une piste importante.
Cảnh sát đang theo dõi một manh mối quan trọng.
07
bài hát, bản nhạc
enregistrement séparé d'un son ou d'une musique
Các ví dụ
Cette piste est la meilleure du nouvel album.
Bài hát này là hay nhất trong album mới.
Cây Từ Vựng
copiste
piste



























