Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grand
01
lớn, to lớn
qui a une taille importante, supérieur à la moyenne
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus grand
so sánh hơn
plus grand
có thể phân cấp
giống đực số ít
grand
giống đực số nhiều
grands
giống cái số ít
grande
giống cái số nhiều
grandes
Các ví dụ
C'est une grande ville avec beaucoup d'habitants.
Đó là một thành phố lớn với nhiều cư dân.
02
cao, cao lớn
qui a une taille élevée, surtout pour une personne
Các ví dụ
Il est grand et mince.
Anh ấy cao và gầy.
03
dài, dài
qui a une longueur importante, allongé
Các ví dụ
Elle a de grandes jambes fines.
Cô ấy có đôi chân dài mảnh mai.
04
trưởng thành, chín chắn
qui a atteint l'âge adulte ou la maturité
Các ví dụ
Il est grand maintenant, il peut prendre ses décisions.
Anh ấy đã lớn bây giờ, anh ấy có thể tự đưa ra quyết định của mình.
05
lớn, to
qui a une intensité sonore forte, élevé en volume
Các ví dụ
Il a une voix grande qui remplit toute la pièce.
Anh ấy có một giọng nói lớn lấp đầy cả căn phòng.
06
nổi tiếng, lừng danh
qui est connu par beaucoup de personnes, célèbre
Các ví dụ
C'est un grand artiste reconnu dans le monde entier.
Ông ấy là một nghệ sĩ lớn được công nhận trên toàn thế giới.
07
quan trọng, trọng đại
qui joue un rôle essentiel ou a beaucoup de poids dans une situation
Các ví dụ
C'est un projet grand pour notre entreprise.
Đây là một dự án lớn cho công ty chúng tôi.
Le grand
01
người lớn, người trưởng thành
personne qui n'est plus un enfant, qui a atteint l'âge adulte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grands
Các ví dụ
Mon fils est maintenant un grand.
Con trai tôi giờ đã là một người lớn.
02
người cao, người khổng lồ
personne dont la taille est supérieure à la moyenne
Các ví dụ
C'est un grand dans ma classe.
Grand là một người cao trong lớp tôi.



























