Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formel
01
chính thức, trang trọng
qui exprime une décision ou une affirmation avec certitude et autorité
Các ví dụ
Elle a formulé un refus formel à l' invitation.
Cô ấy đã đưa ra lời từ chối chính thức đối với lời mời.
02
rõ ràng, chính thức
qui est clair, précis et explicite
Các ví dụ
Le professeur a donné des instructions formelles aux étudiants.
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn chính thức cho học sinh.
03
chính thức, theo nghi thức
qui respecte les règles ou usages officiels et la politesse
Các ví dụ
Le discours a été prononcé dans un cadre formel.
Bài phát biểu được đọc trong một khung cảnh trang trọng.
04
chính thức, hình thức
qui concerne la forme ou l'apparence plutôt que le contenu réel
Các ví dụ
Elle a eu un sourire formel lors de la réunion.
Cô ấy có một nụ cười hình thức trong cuộc họp.



























