formel
Pronunciation
/fɔʁmˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "formel"trong tiếng Pháp

01

chính thức, trang trọng

qui exprime une décision ou une affirmation avec certitude et autorité
formel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus formel
so sánh hơn
plus formel
có thể phân cấp
giống đực số ít
formel
giống đực số nhiều
formels
giống cái số ít
formelle
giống cái số nhiều
formelles
Các ví dụ
Elle a formulé un refus formel à l' invitation.
Cô ấy đã đưa ra lời từ chối chính thức đối với lời mời.
02

rõ ràng, chính thức

qui est clair, précis et explicite
formel definition and meaning
Các ví dụ
Le professeur a donné des instructions formelles aux étudiants.
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn chính thức cho học sinh.
03

chính thức, theo nghi thức

qui respecte les règles ou usages officiels et la politesse
formel definition and meaning
Các ví dụ
Le discours a été prononcé dans un cadre formel.
Bài phát biểu được đọc trong một khung cảnh trang trọng.
04

chính thức, hình thức

qui concerne la forme ou l'apparence plutôt que le contenu réel
Các ví dụ
Elle a eu un sourire formel lors de la réunion.
Cô ấy có một nụ cười hình thức trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng