Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
engueuler
01
cãi nhau, tranh cãi ầm ĩ
se disputer en criant et en s'insultant
Các ví dụ
Nous nous sommes engueulés hier soir pour une bêtise.
Chúng tôi cãi nhau tối qua vì một chuyện ngớ ngẩn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cãi nhau, tranh cãi ầm ĩ