Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déplaire
01
làm mất lòng, không hài lòng
causer un sentiment de mécontentement ou de contrariété à quelqu'un
Các ví dụ
Elle ne voulait pas déplaire à ses parents.
Cô ấy không muốn làm phiền cha mẹ mình.
02
không thích, làm mất lòng
ne pas plaire, ne pas être apprécié par quelqu'un
Các ví dụ
Ce plat déplaît souvent aux enfants.
Món ăn này thường không được trẻ em ưa thích.



























