la digestion
digestion
d͡ziʒɛstjɔ̃
dzizhestyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "digestion"trong tiếng Pháp

La digestion
01

tiêu hóa, quá trình tiêu hóa

processus par lequel le corps transforme  les aliments en nutriments 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La digestion commence dans la bouche. 

Tiêu hóa bắt đầu trong miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng