Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
différent
01
khác, khác biệt
qui n'est pas identique à quelque chose d'autre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus différent
so sánh hơn
plus différent
có thể phân cấp
giống đực số ít
différent
giống đực số nhiều
différents
giống cái số ít
différente
giống cái số nhiều
différentes
Các ví dụ
Il peut imiter différents accents à la perfection.



























