capituler
Pronunciation
/kapityle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capituler"trong tiếng Pháp

capituler
01

đầu hàng, chịu thua

accepter de se rendre ou d'abandonner face à un adversaire
capituler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
capitule
ngôi thứ nhất số nhiều
capitulons
ngôi thứ nhất thì tương lai
capitulerai
hiện tại phân từ
capitulant
quá khứ phân từ
capitulé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
capitulions
Các ví dụ
Ils ont capitulé pour éviter de nouvelles pertes.
Họ đã đầu hàng để tránh thêm tổn thất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng