captivant
captivant
kaptɪvɑ̃
kaptivaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "captivant"trong tiếng Pháp

captivant
01

hấp dẫn, lôi cuốn

qui attire fortement l'attention ou l'intérêt 
captivant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus captivant
so sánh hơn
plus captivant
có thể phân cấp
giống đực số ít
captivant
giống đực số nhiều
captivants
giống cái số ít
captivante
giống cái số nhiều
captivantes
Các ví dụ
C'est un livre captivant du début à la fin. 

Đó là một cuốn sách hấp dẫn từ đầu đến cuối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng