Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
captivant
01
hấp dẫn, lôi cuốn
qui attire fortement l'attention ou l'intérêt
Các ví dụ
Elle a raconté une histoire captivante.
Cô ấy đã kể một câu chuyện hấp dẫn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp dẫn, lôi cuốn