la capitulation
Pronunciation
/kapitylasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capitulation"trong tiếng Pháp

La capitulation
01

sự đầu hàng, sự khuất phục

l'action de se rendre ou d'accepter la défaite face à un adversaire
la capitulation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capitulations
Các ví dụ
La capitulation a été annoncée à la radio nationale.
Sự đầu hàng đã được thông báo trên đài phát thanh quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng