Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La capitulation
[gender: feminine]
01
sự đầu hàng, sự khuất phục
l'action de se rendre ou d'accepter la défaite face à un adversaire
Các ví dụ
La capitulation a été annoncée à la radio nationale.
Sự đầu hàng đã được thông báo trên đài phát thanh quốc gia.



























