Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
captiver
01
lôi cuốn, mê hoặc
attirer fortement l'attention ou l'intérêt de quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
captive
ngôi thứ nhất số nhiều
captivons
ngôi thứ nhất thì tương lai
captiverai
hiện tại phân từ
captivant
quá khứ phân từ
captivé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
captivions
Các ví dụ
Son discours a captivé les étudiants.
Bài phát biểu của anh ấy đã lôi cuốn các sinh viên.



























