Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
captiver
01
lôi cuốn, mê hoặc
attirer fortement l'attention ou l'intérêt de quelqu'un
Các ví dụ
Son discours a captivé les étudiants.
Bài phát biểu của anh ấy đã lôi cuốn các sinh viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lôi cuốn, mê hoặc