le capot
ca
ka
ka
pot
ˈpo
po
cahotcabotcanot

Định nghĩa và ý nghĩa của "capot"trong tiếng Pháp

Le capot
01

panneau situé à l'avant d'une voiture et protégeant le moteur 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a ouvert le capot pour vérifier le moteur. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng