el parado
pa
pa
pa
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
pareadopradopasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "parado"trong tiếng Tây Ban Nha

El parado
01

người thất nghiệp

persona que no tiene trabajo y está en búsqueda de empleo 
el parado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parados
Các ví dụ
Está parado desde hace varios meses. 

Anh ấy thất nghiệp đã vài tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng