el paracaidismo
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
cai
kai
kai
dis
ˈðis
dhis
mo
mo
mo
submarinismocolectivismoizquierdismosedentarismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "paracaidismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El paracaidismo
01

nhảy dù

el deporte de saltar de un avión con un paracaídas 
el paracaidismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El paracaidismo es una experiencia llena de adrenalina. 

Môn nhảy dù là một trải nghiệm đầy adrenaline.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng