el parabrisas
pa
pa
pa
rab
ˈɾaβ
rab
ri
ɾi
ri
sas
sas
sas

Định nghĩa và ý nghĩa của "parabrisas"trong tiếng Tây Ban Nha

El parabrisas
01

kính chắn gió

cristal grande delante de un coche que protege del viento y la lluvia 
el parabrisas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parabrisas
Các ví dụ
El parabrisas estaba sucio y no se veía bien. 

Kính chắn gió bị bẩn và không nhìn rõ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng