Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El parachoques
01
cản xe, tấm đệm va chạm
pieza en la parte delantera o trasera del coche que protege de golpes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parachoques
Các ví dụ
Compré un coche con parachoques de metal.
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô có cản bằng kim loại.



























