el parachoques
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
cho
ˈʧo
cho
ques
kes
kes

Định nghĩa và ý nghĩa của "parachoques"trong tiếng Tây Ban Nha

El parachoques
01

cản xe, tấm đệm va chạm

pieza en la parte delantera o trasera del coche que protege de golpes 
el parachoques definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parachoques
Các ví dụ
Necesitamos cambiar el parachoques trasero. 

Chúng ta cần thay thế cản sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng