el parachoques
Pronunciation
/pˌaɾatʃˈokes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parachoques"trong tiếng Tây Ban Nha

El parachoques
01

cản xe, tấm đệm va chạm

pieza en la parte delantera o trasera del coche que protege de golpes
el parachoques definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parachoques
Các ví dụ
Compré un coche con parachoques de metal.
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô có cản bằng kim loại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng