el paracaidismo
Pronunciation
/pˌaɾakaɪðˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paracaidismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El paracaidismo
01

nhảy dù

el deporte de saltar de un avión con un paracaídas
el paracaidismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El paracaidismo requiere un entrenamiento de seguridad.
Môn nhảy dù đòi hỏi đào tạo an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng